Unit 10: Adj + Noun combination – Cụm tính từ
Toaster /ˈtəʊstər/ (n): Máy nướng bánh mỳ. Ex: Every morning, she uses the toaster to make crispy slices of bread for breakfast. Stove /stoʊv ...
Buy ZWILLING Enfinigy Toaster | ZWILLING.COM
4 slot toaster-Các trang web mua sắm trực tuyến hỗ trợ đổi trả hàng hóa dễ dàng.
long slot toaster black.html - 555 win
long slot toaster black-Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có nhiều loại quà tặng dịp lễ cho bạn lựa chọn, góp phần tăng thêm niềm vui cho kỳ nghỉ của bạn.
